Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Roman alphabet


noun
the alphabet evolved by the ancient Romans which serves for writing most of the languages of western Europe
Syn:
Latin alphabet
Hypernyms:
alphabet, bicameral script
Member Meronyms:
A, a, B, b, C,
c, D, d, E, e, F,
f, G, g, H, h, I,
i, J, j, K, k, L,
l, M, m, N, n, O,
o, P, p, Q, q, R,
r, S, s, T, t, U,
u, V, v, W, w, double-u,
X, x, ex, Y, y, wye,
Z, z, zee, zed, ezed, izzard


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.